viễn tượng

viễn tượng

Một họa sĩ vẽ phong cảnh với viễn tượng chính xác.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quan điểm, cách nhìn về tương lai xa: "viễn tượng" chỉ cái nhìn tổng thể, bao quát về những sự kiện, tình huống sẽ xảy ra trong một khoảng thời gian dài sắp tới.
    • Hình ảnh, cảnh tượng xa vời, mang tính dự đoán: "viễn tượng" cũng được dùng để miêu tả một viễn cảnh, một bức tranh tương lai được phác họa dựa trên suy luận hoặc tưởng tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bài phát biểu của ông ấy đưa ra một viễn tượng đầy lạc quan về nền kinh tế. (Bài phát biểu đó phác họa một cái nhìn tích cực về tương lai kinh tế.)
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu viễn tượng của việc du hành liên sao. (Các nhà khoa học xem xét khả năng trong tương lai xa của việc du hành giữa các ngôi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viễn tượng chiến lược": tầm nhìn dài hạn trong hoạch định chiến lược.

    • Công ty cần một viễn tượng chiến lược rõ ràng để phát triển bền vững. (Công ty cần một tầm nhìn xa về chiến lược để phát triển lâu dài.)
  • "viễn tượng xa vời": một hình ảnh tương lai khó đạt được hoặc không thực tế.

    • Ý tưởng đó chỉ một viễn tượng xa vời, chưa cơ sở thực tiễn. (Ý tưởng đó một hình ảnh tương lai khó xảy ra, thiếu căn cứ thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Viễn cảnh (danh từ): cảnh tượng, hình ảnh trong tương lai xađồng nghĩa gần với "viễn tượng".

    • Viễn cảnh hòa bình trên thế giới vẫn còn xa vời. (Hình ảnh hòa bình toàn cầu trong tương lai vẫn chưa đến gần.)
  • Quan điểm (danh từ): cách nhìn, cách đánh giá về một vấn đềkhác biệtchỗ "quan điểm" mang tính chủ quan hơn, không nhất thiết hướng về tương lai xa.

    • Quan điểm của tôi về vấn đề này rất khác. (Cách nhìn của tôi về vấn đề này rất khác biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Triển vọng: khả năng, cơ hội tốt đẹp trong tương lainhấn mạnh vào tiềm năng tích cực.
  • Tầm nhìn: khả năng nhìn xa trông rộng, thường dùng trong lãnh đạo hoặc hoạch định.
  • Phối cảnh: thuật ngữ trong hội họa kiến trúc, chỉ cách thể hiện không gian ba chiều trên mặt phẳngnghĩa bóng có thể dùng tương tự "viễn tượng".
Thành ngữ liên quan
  • Viễn tượng xa vời: hình ảnh tương lai khó thành hiện thực.
    • Giấc mơ làm giàu nhanh chóng chỉ một viễn tượng xa vời. (Giấc mơ đó khó trở thành hiện thực.)

Từ chứa "viễn tượng"